- DFB-Pokal
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 433
- 1 Kamil GrabaraThủ môn
- 2 Kilian FischerHậu vệ
- 3 Denis Vavro
Hậu vệ
- 4 Konstantinos KoulierakisHậu vệ
- 15 Joakim MaehleHậu vệ
- 24 Bence Dardai
Tiền vệ
- 27 Maximilian Arnold
Tiền vệ
- 18 Patrick WimmerTiền vệ
- 20 Bote Nzuzi BakuTiền đạo
- 9 Mohamed AmouraTiền đạo
- 2 Tiago Barreiros de Melo TomasTiền đạo
- 12 Pavao PervanThủ môn
- 29 Marius MullerThủ môn
- 30 Niklas KlingerThủ môn
- 5 Cedric ZesigerHậu vệ
- 13 Rogerio Oliveira da SilvaHậu vệ
- 3 Sebastiaan BornauwHậu vệ
- 33 David OdoguHậu vệ
- 22 Mathys AngelyHậu vệ
- 31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
- 32 Mattias SvanbergTiền vệ
- 19 Lovro MajerTiền vệ
- 8 Salih OzcanTiền vệ
- 16 Jakub KaminskiTiền vệ
- 6 Aster VranckxTiền vệ
- 38 Bennit BrogerTiền vệ
- 10 Lukas NmechaTiền đạo
- 23 Jonas Older Wind
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

14' Maximilian Arnold
54' Bence Dardai
63' Denis Vavro 1-0
-
66' Andrej Kramaric
67' Jonas Older Wind(Bote Nzuzi Baku) 2-0
85' Yannick Gerhardt(Jonas Older Wind) 3-0
-
85' Oliver Baumann
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 4231
- 1 Oliver Baumann
Thủ môn
- 15 Valentin GendreyHậu vệ
- 35 Arthur Largura ChavesHậu vệ
- 34 Stanley NsokiHậu vệ
- 8 Alexander PrassHậu vệ
- 24 Anton StachTiền vệ
- 39 Tom BischofTiền vệ
- 20 Adam HlozekTiền vệ
- 9 Andrej Kramaric
Tiền vệ
- 11 Jacob Bruun LarsenTiền vệ
- 37 Mergim BerishaTiền đạo
- 37 Luca PhilippThủ môn
- 36 Lukas PeterssonThủ môn
- 3 Pavel KaderabekHậu vệ
- 13 Christopher LenzHậu vệ
- 19 David JurasekHậu vệ
- 2 Robin HranacHậu vệ
- 4 Tim DrexlerHậu vệ
- 11 Florian GrillitschTiền vệ
- 6 Grischa PromelTiền vệ
- 18 Diadie SamassekouTiền vệ
- 8 Dennis GeigerTiền vệ
- 20 Finn Ole BeckerTiền vệ
- 17 Umut TohumcuTiền vệ
- 26 Haris TabakovicTiền đạo
- 9 Ihlas BebouTiền đạo
- 21 Marius BulterTiền đạo
- 33 Max MoerstedtTiền đạo
Thống kê số liệu
-
VfL Wolfsburg
[12] VSTSG 1899 Hoffenheim
[7] - 81Số lần tấn công119
- 32Tấn công nguy hiểm39
- 13Sút bóng6
- 7Sút cầu môn0
- 6Sút trượt6
- 12Phạm lỗi15
- 4Phạt góc5
- 16Số lần phạt trực tiếp16
- 2Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 44%Tỷ lệ giữ bóng56%
- 0Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
VfL Wolfsburg
[12]TSG 1899 Hoffenheim
[7] - 58' Bence Dardai
Yannick Gerhardt
- 58' Patrick Wimmer
Mattias Svanberg
- 58' Tiago Barreiros de Melo Tomas
Jonas Older Wind
- 66' Jacob Bruun Larsen
Adam Hlozek
- 73' Dennis Geiger
Tom Bischof
- 73' Haris Tabakovic
Max Moerstedt
- 73' David Jurasek
Anton Stach
- 74' Mohamed Amoura
Lukas Nmecha
- 78' Mergim Berisha
Diadie Samassekou
- 87' Joakim Maehle
Jakub Kaminski
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
VfL Wolfsburg[12](Sân nhà) |
TSG 1899 Hoffenheim[7](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 |
VfL Wolfsburg:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 7 trận(30.43%)
TSG 1899 Hoffenheim:Trong 94 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 39 trận,đuổi kịp 9 trận(23.08%)