- DFB-Pokal
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 442
- 1 Peter GulacsiThủ môn
- 38 Lutsharel GeertruidaHậu vệ
- 4 Willi OrbanHậu vệ
- 16 Lukas KlostermannHậu vệ
- 39 Benjamin HenrichsHậu vệ
- 6 Christoph BaumgartnerTiền vệ
- 4 Amadou HaidaraTiền vệ
- 13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
- 20 Antonio NusaTiền vệ
- 21 Benjamin Sesko
Tiền đạo
- 80 Lois Openda
Tiền đạo
- 25 Leopold ZingerleThủ môn
- 26 Maarten VandevoordtThủ môn
- 22 David RaumHậu vệ
- 5 El Chadaille BitshiabuHậu vệ
- 23 Castello LukebaHậu vệ
- 44 Kevin KamplTiền vệ
- 24 Xaver SchlagerTiền vệ
- 6 Eljif ElmasTiền vệ
- 10 Xavi Quentin Shay SimonsTiền vệ
- 18 Arthur VermeerenTiền vệ
- 20 Assan OuedraogoTiền vệ
- 9 Yussuf PoulsenTiền đạo
- 19 Andre Miguel Valente SilvaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

31' Benjamin Sesko(Antonio Nusa) 1-0
45+2' Nicolas Seiwald
50' Lois Openda(Antonio Nusa) 2-0
58' Lois Openda(Antonio Nusa) 3-0
-
87' Mahmoud Dahoud
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 442
- 1 Kevin TrappThủ môn
- 43 Rasmus Nissen KristensenHậu vệ
- 35 Lucas Silva Melo,TutaHậu vệ
- 25 Robin KochHậu vệ
- 21 Nathaniel BrownHậu vệ
- 10 Mario GotzeTiền vệ
- 17 Ellyes SkhiriTiền vệ
- 16 Hugo LarssonTiền vệ
- 36 Ansgar KnauffTiền vệ
- 9 Igor MatanovicTiền đạo
- 7 Omar MarmoushTiền đạo
- 33 Jens GrahlThủ môn
- 40 Kaua SantosThủ môn
- 42 Amil SiljevicThủ môn
- 41 Jerome Junior OngueneHậu vệ
- 29 Niels NkounkouHậu vệ
- 3 Arthur TheateHậu vệ
- 5 Aurele AmendaHậu vệ
- 34 Nnamdi CollinsHậu vệ
- 22 Timothy ChandlerTiền vệ
- 18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
- 26 Eric Junior Dina EbimbeTiền vệ
- 6 Oscar HojlundTiền vệ
- 8 Fares ChaibiTiền vệ
- 20 Can Yilmaz UzunTiền vệ
- 11 Hugo EkitikeTiền đạo
Thống kê số liệu
-
RB Leipzig
[4] VSEintracht Frankfurt
[6] - 94Số lần tấn công106
- 52Tấn công nguy hiểm48
- 15Sút bóng2
- 7Sút cầu môn1
- 8Sút trượt1
- 3Phạm lỗi10
- 3Phạt góc9
- 11Số lần phạt trực tiếp5
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 47%Tỷ lệ giữ bóng53%
- 1Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
RB Leipzig[4](Sân nhà) |
Eintracht Frankfurt[6](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 0 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 |
RB Leipzig:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 7 trận(29.17%)
Eintracht Frankfurt:Trong 106 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 11 trận(39.29%)