- Coppa Italia
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 4231
- 34 Federico RavagliaThủ môn
- 3 Stefan PoschHậu vệ
- 31 Sam BeukemaHậu vệ
- 15 Nicolo CasaleHậu vệ
- 22 Charalampos LykogiannisHậu vệ
- 18 Tommaso Pobega
Tiền vệ
- 19 Lewis FergusonTiền vệ
- 14 Samuel Iling-JuniorTiền vệ
- 80 Giovanni FabbianTiền vệ
- 30 Benjamin Dominguez
Tiền đạo
- 24 Thijs DallingaTiền đạo
- 1 Lukasz SkorupskiThủ môn
- 23 Nicola BagnoliniThủ môn
- 29 Lorenzo De SilvestriHậu vệ
- 5 Martin ErlicHậu vệ
- 26 Jhon Janer Lucumi BonillaHậu vệ
- 33 Juan Miranda GonzalezHậu vệ
- 2 Emil HolmHậu vệ
- 16 Tommaso CorazzaHậu vệ
- 8 Remo FreulerTiền vệ
- 6 Nikola MoroTiền vệ
- 20 Michel AebischerTiền vệ
- 82 Kacper UrbanskiTiền vệ
- Niklas PyyhtiaTiền vệ
- 17 Oussama El AzzouziTiền vệ
- 21 Jens OdgaardTiền đạo
- 7 Riccardo Orsolini
Tiền đạo
- 10 Jesper KarlssonTiền đạo
- 11 Dan NdoyeTiền đạo
- 28 Nicolo CambiaghiTiền đạo
- 9 Santiago Thomas Castro
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

32' Tommaso Pobega(Santiago Thomas Castro) 1-0
35' Riccardo Orsolini(Santiago Thomas Castro) 2-0
63' Benjamin Dominguez(Santiago Thomas Castro) 3-0
-
65' Armando Izzo
76' Santiago Thomas Castro(Benjamin Dominguez) 4-0
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 3421
- 21 Semuel PizzignaccoThủ môn
- 5 Luca CaldirolaHậu vệ
- 33 Danilo D‘AmbrosioHậu vệ
- 19 Samuele BirindelliHậu vệ
- 42 Alessandro BiancoTiền vệ
- 84 Patrick CiurriaTiền vệ
- 8 Warren BondoTiền vệ
- 8 Mattia ValotiTiền vệ
- 98 Daniel MaldiniTiền vệ
- 17 Gianluca CaprariTiền đạo
- 24 Mirko MaricTiền đạo
- 30 Stefano TuratiThủ môn
- 69 Andrea MazzaThủ môn
- Andrea VailatiThủ môn
- 22 Pablo Mari VillarHậu vệ
- 4 Armando Izzo
Hậu vệ
- 44 Andrea CarboniHậu vệ
- 77 Giorgos KiriakopoulosTiền vệ
- 12 Stefano SensiTiền vệ
- 13 Pedro Miguel Almeida Lopes PereiraTiền vệ
- 20 Omari ForsonTiền vệ
- 11 Milan DjuricTiền đạo
- 37 Andrea PetagnaTiền đạo
- 47 Dany Mota CarvalhoTiền đạo
- 17 Davide DiawTiền đạo
- 80 Samuele VignatoTiền đạo
- 55 Kevin MartinsTiền đạo
- 1 Alessio CragnoThủ môn
- 6 Roberto GagliardiniTiền vệ
- 32 Matteo PessinaTiền vệ
Thống kê số liệu
-
Bologna
[8] VSA.C. Monza
[19] - 126Số lần tấn công81
- 41Tấn công nguy hiểm39
- 16Sút bóng6
- 9Sút cầu môn1
- 5Sút trượt3
- 2Cú sút bị chặn2
- 15Phạm lỗi16
- 5Phạt góc5
- 9Số lần phạt trực tiếp16
- 1Việt vị3
- 0Thẻ vàng1
- 53%Tỷ lệ giữ bóng47%
- 558Số lần chuyền bóng490
- 453Chuyền bóng chính xác368
- 1Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
-
Bologna
[8]A.C. Monza
[19] - 39' Riccardo Orsolini
Benjamin Dominguez
- 46' Dany Mota Carvalho
Samuele Vignato
- 61' Remo Freuler
Nikola Moro
- 61' Lewis Ferguson
Kacper Urbanski
- 64' Omari Forson
Andrea Petagna
- 64' Andrea Carboni
Danilo D'Ambrosio
- 71' Stefano Sensi
Patrick Ciurria
- 71' Kevin Martins
Leonardo Colombo
- 78' Jhon Janer Lucumi Bonilla
Martin Erlic
- 78' Emil Holm
Tommaso Corazza
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Bologna[8](Sân nhà) |
A.C. Monza[19](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bologna:Trong 95 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 10 trận(43.48%)
A.C. Monza:Trong 92 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 30 trận,đuổi kịp 9 trận(30%)