- DFB-Pokal
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 442
- 1 Jonas KerskenThủ môn
- 4 Louis OppieHậu vệ
- 19 Maximilian GrosserHậu vệ
- 24 Christopher LannertHậu vệ
- 3 Joel FelixHậu vệ
- 38 Marius Worl
Tiền vệ
- 13 Lukas KunzeTiền vệ
- 6 Mael CorbozTiền vệ
- 8 Sam SchreckTiền vệ
- 25 Kaito MizutaTiền đạo
- 39 Andre Becker
Tiền đạo
- 23 Leon SchneiderHậu vệ
- 10 Nassim BoujellabTiền vệ
- 17 Merveille BiankadiTiền đạo
- 7 Julian KaniaTiền đạo
- 37 Noah Sarenren Bazee
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

12' Marius Worl 1-0
45+2' Noah Sarenren Bazee
71' Andre Becker(Marius Worl) 2-0
-
75' Benedict Hollerbach
79' Marius Worl
82' Andre Becker
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 442
- 1 Frederik RonnowThủ môn
- 6 Robin GosensHậu vệ
- 2 Kevin VogtHậu vệ
- 5 Danilho DoekhiHậu vệ
- 14 Leopold QuerfeldHậu vệ
- 20 Laszlo BenesTiền vệ
- 19 Janik HabererTiền vệ
- 8 Rani KhediraTiền vệ
- 13 Andras SchaferTiền vệ
- 17 Theoson Jordan SiebatcheuTiền đạo
- 16 Benedict Hollerbach
Tiền đạo
- 37 Alexander SchwolowThủ môn
- 15 Tom RotheHậu vệ
- 28 Christopher TrimmelHậu vệ
- 36 Aljoscha KemleinTiền vệ
- 29 Lucas TousartTiền vệ
- 9 Ivan PrtajinTiền đạo
- 21 Tim SkarkeTiền đạo
- 7 Yorbe VertessenTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Arminia Bielefeld
[3] VSUnion Berlin
[4] - 61Số lần tấn công136
- 22Tấn công nguy hiểm48
- 10Sút bóng13
- 4Sút cầu môn7
- 6Sút trượt6
- 9Phạm lỗi16
- 2Phạt góc7
- 17Số lần phạt trực tiếp14
- 5Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 30%Tỷ lệ giữ bóng70%
- 7Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Arminia Bielefeld
[3]Union Berlin
[4] - 46' Aljoscha Kemlein
Andras Schafer
- 46' Tim Skarke
Yorbe Vertessen
- 46' Noah Sarenren Bazee
Andre Becker
- 57' Tom Rothe
Robert Skov
- 65' Christopher Lannert
Hagmann F.
- 65' Lukas Kunze
Kaito Mizuta
- 71' Benedict Hollerbach
Laszlo Benes
- 77' Kevin Volland
Kevin Vogt
- 79' Marius Worl
Isaiah Young
- 90+5' Sam Schreck
Semi Belkahia
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Arminia Bielefeld[3](Sân nhà) |
Union Berlin[4](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 |
Arminia Bielefeld:Trong 95 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 8 trận(27.59%)
Union Berlin:Trong 103 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 6 trận(22.22%)