- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 26 David von BallmoosThủ môn
- 24 Zachary AthekameHậu vệ
- 13 Mohamed Aly CamaraHậu vệ
- 4 Tanguy ZoukrouHậu vệ
- 3 Jaouen HadjamHậu vệ
- 11 Ebrima ColleyTiền vệ
- 20 Cheikh Niasse
Tiền vệ - 30 Sandro Lauper
Tiền vệ - 77 Joel Almada Monteiro
Tiền vệ - 7 Filip UgrinicTiền đạo
- 35 Silvere Ganvoula M‘boussyTiền đạo
- 33 Marvin KellerThủ môn
- 40 Dario MarzinoThủ môn
- 22 Abdu ConteHậu vệ
- 23 Loris BenitoHậu vệ
- 27 Lewin BlumHậu vệ
- 14 Miguel ChaiwaTiền vệ
- 10 Kastriot ImeriTiền vệ
- 8 Lukasz LakomyTiền vệ
- 39 Darian MalesTiền vệ
- 21 Alan VirginiusTiền đạo
- 9 Cedric Jan IttenTiền đạo
- 15 Meschack Elia Lina
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
27' Youri Tielemans(John McGinn)
33' Cheikh Niasse - 0-2
38' Jacob Ramsey(Ollie Watkins)
46' Sandro Lauper
53' Meschack Elia Lina
79' Joel Almada Monteiro -
79' Jhon Jader Duran Palacio - 0-3
86' Amadou Onana(Youri Tielemans)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
| Thời tiết hiện trường: | Nhiều mây 12℃ / 54°F |
| Sân vận động: | Wankdorf Stadium |
| Sức chứa: | 32,000 |
| Giờ địa phương: | 17/09 18:45 |
| Trọng tài chính: | Georgi Kabakov |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 23 Damian MartinezThủ môn
- 26 Lamar BogardeHậu vệ
- 4 Ezri Konsa NgoyoHậu vệ
- 14 Pau Francisco TorresHậu vệ
- 12 Lucas DigneHậu vệ
- 41 Jacob Ramsey
Tiền vệ - 24 Amadou Onana
Tiền vệ - 8 Youri Tielemans
Tiền vệ - 7 John McGinnTiền vệ
- 27 Morgan RogersTiền đạo
- 11 Ollie WatkinsTiền đạo
- 18 Joe GauciThủ môn
- 48 Oliwier ZychThủ môn
- 22 Ian MaatsenHậu vệ
- 20 Kosta NedeljkovicHậu vệ
- 50 Sil SwinkelsHậu vệ
- 3 Diego Carlos Santos SilvaHậu vệ
- 6 Ross BarkleyTiền vệ
- 10 Emiliano Buendia StatiTiền vệ
- 9 Jhon Jader Duran Palacio
Tiền đạo - 72 Kadan YoungTiền đạo
- 31 Leon BaileyTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Young Boys
[12] VSAston Villa
[5] - *Khai cuộc
- *Đổi người lần thứ một
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 75Số lần tấn công106
- 42Tấn công nguy hiểm54
- 13Sút bóng20
- 5Sút cầu môn7
- 6Sút trượt8
- 2Cú sút bị chặn5
- 14Phạm lỗi12
- 3Phạt góc6
- 11Số lần phạt trực tiếp18
- 4Việt vị0
- 4Thẻ vàng1
- 47%Tỷ lệ giữ bóng53%
- 364Số lần chuyền bóng418
- 312Chuyền bóng chính xác363
- 18Cướp bóng8
- 4Cứu bóng5
- 5Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Young Boys
[12]Aston Villa
[5] - 46' Cheikh Niasse
Meschack Elia Lina - 46' Diego Carlos Santos Silva
Lamar Bogarde - 60' Jhon Jader Duran Palacio
Ollie Watkins - 63' Ebrima Colley
Alan Virginius - 63' Jaouen Hadjam
Abdu Conte - 83' Joel Almada Monteiro
Darian Males - 83' Silvere Ganvoula M'boussy
Cedric Jan Itten - 87' Ian Maatsen
Youri Tielemans - 87' Emiliano Buendia Stati
Jacob Ramsey - 87' Ross Barkley
Lucas Digne 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Young Boys[12](Sân nhà) |
Aston Villa[5](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 1 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Young Boys:Trong 118 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 11 trận(42.31%)
Aston Villa:Trong 111 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 5 trận(17.24%)

27'
33'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


