- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 26 David von BallmoosThủ môn
- 27 Lewin BlumHậu vệ
- 30 Sandro LauperHậu vệ
- 23 Loris BenitoHậu vệ
- 3 Jaouen Hadjam
Hậu vệ - 8 Lukasz LakomyTiền vệ
- 7 Filip UgrinicTiền vệ
- 21 Alan VirginiusTiền vệ
- 10 Kastriot Imeri
Tiền vệ - 77 Joel Almada Monteiro
Tiền vệ - 35 Silvere Ganvoula M‘boussyTiền đạo
- 33 Marvin KellerThủ môn
- 40 Dario MarzinoThủ môn
- 22 Abdu ConteHậu vệ
- 24 Zachary AthekameHậu vệ
- 13 Mohamed Aly CamaraHậu vệ
- 11 Ebrima ColleyTiền vệ
- 39 Darian Males
Tiền vệ - 20 Cheikh NiasseTiền vệ
- 15 Meschack Elia LinaTiền đạo
- 9 Cedric Jan IttenTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

33' Jaouen Hadjam
35' Joel Almada Monteiro -
35' Denzel Dumfries
36' Kastriot Imeri -
48' Marko Arnautovic
81' Darian Males -
87' Simone Inzaghi - 0-1
90+3' Marcus Thuram(Federico Dimarco)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
| Thời tiết hiện trường: | Ít mây 14℃ / 57°F |
| Khán giả hiện trường: | 31,500 |
| Sân vận động: | Wankdorf Stadium |
| Sức chứa: | 32,000 |
| Giờ địa phương: | 23/10 21:00 |
| Trọng tài chính: | Michael Oliver |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 1 Yann SommerThủ môn
- 28 Benjamin PavardHậu vệ
- 6 Stefan de VrijHậu vệ
- 31 Yann Aurel BisseckHậu vệ
- 2 Denzel Dumfries
Tiền vệ - 16 Davide FrattesiTiền vệ
- 23 Nicolo BarellaTiền vệ
- 22 Henrikh MkhitaryanTiền vệ
- 30 Carlos Augusto Zopolato NevesTiền vệ
- 99 Mehdi TaremiTiền đạo
- 8 Marko Arnautovic
Tiền đạo
- 12 Raffaele Di GennaroThủ môn
- 13 Josep MartinezThủ môn
- 36 Matteo DarmianHậu vệ
- 32 Federico DimarcoHậu vệ
- 50 Mike AidooHậu vệ
- 95 Alessandro BastoniHậu vệ
- 52 Thomas BerenbruchTiền vệ
- 7 Piotr ZielinskiTiền vệ
- 10 Lautaro Javier MartinezTiền đạo
- 9 Marcus Thuram
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Young Boys
[34] VSInter Milan
[13] - *Khai cuộc
- Đổi người lần thứ một*
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 113Số lần tấn công91
- 46Tấn công nguy hiểm51
- 20Sút bóng19
- 2Sút cầu môn6
- 11Sút trượt6
- 7Cú sút bị chặn7
- 20Phạm lỗi7
- 5Phạt góc1
- 7Số lần phạt trực tiếp20
- 0Việt vị2
- 4Thẻ vàng2
- 43%Tỷ lệ giữ bóng57%
- 375Số lần chuyền bóng536
- 304Chuyền bóng chính xác473
- 5Cứu bóng2
- 5Thay người5
- *Đổi người lần cuối cùng
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Young Boys
[34]Inter Milan
[13] - 54' Federico Dimarco
Carlos Augusto Zopolato Neves - 59' Alan Virginius
Ebrima Colley - 59' Kastriot Imeri
Darian Males - 61' Lautaro Javier Martinez
Marko Arnautovic - 61' Piotr Zielinski
Henrikh Mkhitaryan - 76' Marcus Thuram
Mehdi Taremi - 76' Alessandro Bastoni
Benjamin Pavard - 77' Lukasz Lakomy
Meschack Elia Lina - 86' Silvere Ganvoula M'boussy
Cedric Jan Itten - 86' Lewin Blum
Zachary Athekame 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Young Boys[34](Sân nhà) |
Inter Milan[13](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 1 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Young Boys:Trong 118 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 11 trận(37.93%)
Inter Milan:Trong 116 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 14 trận,đuổi kịp 10 trận(71.43%)

33'
48'
90+3'
11 mét
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


