- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 13 Jan OblakThủ môn
- 16 Nahuel Molina LuceroHậu vệ
- 20 Axel Witsel
Hậu vệ - 2 Jose Maria Gimenez de Vargas
Hậu vệ - 21 Javier Galan Gil
Hậu vệ - 5 Rodrigo Javier de PaulTiền vệ
- 6 Jorge Resurreccion Merodio, KokeTiền vệ
- 4 Conor GallagherTiền vệ
- 19 Julian Alvarez
Tiền vệ - 9 Alexander SorlothTiền đạo
- 7 Antoine GriezmannTiền đạo
- 31 Antonio Gomis AlemanThủ môn
- 1 Juan MussoThủ môn
- 23 Reinildo Isnard MandavaHậu vệ
- 27 Ilias KostisHậu vệ
- 11 Thomas LemarTiền vệ
- 28 Aitor GismeraTiền vệ
- 17 Rodrigo Riquelme RecheTiền vệ
- 22 Giuliano SimeoneTiền đạo
- 12 Samuel Dias LinoTiền đạo
- 10 Angel CorreaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

8' Julian Alvarez 1-0
17' Javier Galan Gil -
44' Ousmane Toure - 1-1
61' Edon Zhegrova(Thomas Meunier)
73' Diego Pablo Simeone - 1-2
74' Jonathan Christian David
78' Jose Maria Gimenez de Vargas -
78' Thomas Meunier
88' Axel Witsel - 1-3
89' Jonathan Christian David(Gabriel Gudmundsson)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
| Thời tiết hiện trường: | Nắng và nhiều mây thay đổi 20℃ / 68°F |
| Khán giả hiện trường: | 61,197 |
| Sân vận động: | Civitas Metropolitano |
| Sức chứa: | 70,460 |
| Giờ địa phương: | 23/10 21:00 |
| Trọng tài chính: | Marco Guida |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 30 Lucas ChevalierThủ môn
- 36 Ousmane Toure
Hậu vệ - 2 Aissa MandiHậu vệ
- 4 Alexsandro Victor de Souza RibeiroHậu vệ
- 12 Thomas Meunier
Tiền vệ - 21 Benjamin AndreTiền vệ
- 17 Ngal Ayel MukauTiền vệ
- 5 Gabriel GudmundssonTiền vệ
- 19 Mathias Fernandez-PardoTiền đạo
- 27 Mohamed BayoTiền đạo
- 10 Remy CabellaTiền đạo
- 16 Marc-Aurele CaillardThủ môn
- 1 Vito MannoneThủ môn
- 18 Bafode DiakiteHậu vệ
- 37 Morgan CostarelliHậu vệ
- 8 Angel GomesTiền vệ
- 23 Edon Zhegrova
Tiền vệ - 11 Osame SahraouiTiền đạo
- 9 Jonathan Christian David

Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Atletico de Madrid
[25] VSLille OSC
[22] - *Khai cuộc
- Đổi người lần thứ một*
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 101Số lần tấn công86
- 44Tấn công nguy hiểm26
- 10Sút bóng9
- 4Sút cầu môn4
- 5Sút trượt4
- 1Cú sút bị chặn1
- 9Phạm lỗi11
- 6Phạt góc5
- 11Số lần phạt trực tiếp9
- 1Việt vị2
- 3Thẻ vàng2
- 56%Tỷ lệ giữ bóng44%
- 553Số lần chuyền bóng341
- 472Chuyền bóng chính xác255
- 1Cứu bóng5
- 4Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Atletico de Madrid
[25]Lille OSC
[22] - 16' Edon Zhegrova
Remy Cabella - 46' Bafode Diakite
Ousmane Toure - 65' Jonathan Christian David
Mohamed Bayo - 65' Alexander Sorloth
Angel Correa - 77' Nahuel Molina Lucero
Giuliano Simeone - 77' Conor Gallagher
Samuel Dias Lino - 77' Javier Galan Gil
Reinildo Isnard Mandava - 88' Angel Gomes
Ngal Ayel Mukau - 88' Osame Sahraoui
Mathias Fernandez-Pardo 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Atletico de Madrid[25](Sân nhà) |
Lille OSC[22](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 0 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 1 |
Atletico de Madrid:Trong 113 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 7 trận(26.92%)
Lille OSC:Trong 109 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 14 trận(51.85%)


17'
74'
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


