- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 Gianluigi DonnarummaThủ môn
- 2 Achraf Hakimi
Hậu vệ - 5 Marcos Aoas CorreaHậu vệ
- 51 William PachoHậu vệ
- 25 Nuno Mendes
Hậu vệ - 33 Warren Zaire-EmeryTiền vệ
- 87 Joao Pedro Goncalves NevesTiền vệ
- 8 Fabian Ruiz PenaTiền vệ
- 10 Ousmane DembeleTiền đạo
- 19 Lee Kang InTiền đạo
- 29 Bradley BarcolaTiền đạo
- 39 Matvei SafonovThủ môn
- 80 Arnau Tenas UrenaThủ môn
- 42 Yoram ZagueHậu vệ
- 37 Milan SkriniarHậu vệ
- 35 Lucas Lopes BeraldoHậu vệ
- 24 Senny MayuluTiền vệ
- 17 Vitor Machado Ferreira,VitinhaTiền vệ
- 14 Desire DoueTiền đạo
- 23 Randal Kolo MuaniTiền đạo
- 11 Marco Asensio WillemsenTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
34' Noa Noell Lang(Ismael Saibari Ben El Basra)
40' Nuno Mendes -
45+2' Mauro Jaqueson Junior Ferreira dos Santos
55' Achraf Hakimi(Fabian Ruiz Pena) 1-1-
77' Matteo Dams -
90+1' Richard Ledezma -
90+2' Isaac Babadi -
90+3' Luuk de Jong -
90+6' Walter Daniel Benitez
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
| Thời tiết hiện trường: | Ngày nắng 16℃ / 61°F |
| Sân vận động: | Parc des Princes |
| Sức chứa: | 48,229 |
| Giờ địa phương: | 22/10 21:00 |
| Trọng tài chính: | Glenn Nyberg |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 Walter Daniel Benitez
Thủ môn - 17 Mauro Jaqueson Junior Ferreira dos Santos
Hậu vệ - 6 Ryan FlamingoHậu vệ
- 18 Olivier BoscagliHậu vệ
- 32 Matteo Dams
Hậu vệ - 20 Guus TilTiền vệ
- 7 Malik TillmanTiền vệ
- 34 Ismael Saibari Ben El BasraTiền vệ
- 11 Johan BakayokoTiền đạo
- 9 Luuk de Jong
Tiền đạo - 10 Noa Noell Lang
Tiền đạo
- 16 Joel DrommelThủ môn
- 24 Niek SchiksThủ môn
- 39 Adamo NagaloHậu vệ
- 4 Armando ObispoHậu vệ
- 35 Fredrik OppegardHậu vệ
- 28 Tygo LandTiền vệ
- 37 Richard Ledezma
Tiền vệ - 26 Isaac Babadi
Tiền vệ - 21 Couhaib DriouechTiền đạo
- 14 Ricardo PepiTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Paris Saint-Germain
[19] VSPSV Eindhoven
[24] - *Khai cuộc
- *Đổi người lần thứ một
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 129Số lần tấn công80
- 101Tấn công nguy hiểm38
- 26Sút bóng8
- 8Sút cầu môn3
- 10Sút trượt4
- 8Cú sút bị chặn1
- 11Phạm lỗi12
- 14Phạt góc3
- 12Số lần phạt trực tiếp11
- 0Việt vị2
- 1Thẻ vàng6
- 61%Tỷ lệ giữ bóng39%
- 591Số lần chuyền bóng380
- 517Chuyền bóng chính xác310
- 2Cứu bóng7
- 5Thay người3
- Đổi người lần cuối cùng*
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Paris Saint-Germain
[19]PSV Eindhoven
[24] - 59' Fabian Ruiz Pena
Vitor Machado Ferreira,Vitinha - 65' Couhaib Driouech
Noa Noell Lang - 68' Lee Kang In
Marco Asensio Willemsen - 81' Bradley Barcola
Randal Kolo Muani - 81' Ousmane Dembele
Desire Doue - 81' Warren Zaire-Emery
Senny Mayulu - 83' Isaac Babadi
Johan Bakayoko - 84' Richard Ledezma
Ismael Saibari Ben El Basra 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Paris Saint-Germain[19](Sân nhà) |
PSV Eindhoven[24](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Paris Saint-Germain:Trong 107 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 15 trận,đuổi kịp 7 trận(46.67%)
PSV Eindhoven:Trong 109 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 12 trận(57.14%)


40'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


