- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 22 David RayaThủ môn
- 4 Ben White
Hậu vệ - 2 William Alain Andre Gabriel SalibaHậu vệ
- 6 Gabriel dos Santos MagalhaesHậu vệ
- 33 Riccardo CalafioriHậu vệ
- 41 Declan RiceTiền vệ
- 5 Thomas Teye ParteyTiền vệ
- 9 Gabriel Fernando de JesusTiền vệ
- 19 Leandro Trossard
Tiền vệ - 11 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Tiền vệ - 29 Kai HavertzTiền đạo
- 32 Norberto Murara NetoThủ môn
- 36 Tommy SetfordThủ môn
- 15 Jakub KiwiorHậu vệ
- 50 Zane MonlouisHậu vệ
- 61 Josh RobinsonHậu vệ
- 17 Oleksandr ZinchenkoHậu vệ
- 20 Jorge Luiz Frello Filho,JorginhoTiền vệ
- 49 Myles Lewis-SkellyTiền vệ
- 23 Mikel Merino ZazonTiền vệ
- 53 Ethan NwaneriTiền vệ
- 30 Raheem Shaquille SterlingTiền đạo
- 37 Nathan Butler-OyedejiTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

29' Dmytro Riznyk 1-0
34' Ben White
77' Leandro Trossard
84' Gabriel Teodoro Martinelli Silva -
90+6' Pedro Henrique Azevedo Pereira
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
| Thời tiết hiện trường: | Ngày nắng 15℃ / 59°F |
| Sân vận động: | Emirates Stadium |
| Sức chứa: | 60,704 |
| Giờ địa phương: | 22/10 20:00 |
| Trọng tài chính: | Benoit Bastien |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 31 Dmytro Riznyk
Thủ môn - 26 Yukhym KonopliaHậu vệ
- 5 Valerii BondarHậu vệ
- 22 Mykola MatviyenkoHậu vệ
- 13 Pedro Henrique Azevedo Pereira
Hậu vệ - 21 Artem BondarenkoTiền vệ
- 8 Dmytro KryskivTiền vệ
- 11 Oleksandr ZubkovTiền vệ
- 10 Heorhii SudakovTiền vệ
- 7 Eguinaldo de Sousa LemosTiền vệ
- 14 Danylo SikanTiền đạo
- 72 Kiril FesyunThủ môn
- 4 Bartol FranjicHậu vệ
- 18 Alaa GhramHậu vệ
- 16 Irakli AzaroviHậu vệ
- 17 Vinicius Augusto Tobias da SilvaHậu vệ
- 9 Maryan ShvedTiền vệ
- 6 Taras StepanenkoTiền vệ
- 37 Kevin MacedoTiền vệ
- 30 Marlon GomesTiền vệ
- 39 Newerton Martins da SilvaTiền đạo
- 38 Pedro Victor Delmino da Silva, PedrinhoTiền đạo
- 2 Lassina Chamste Soudine Franck TraoreTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Arsenal
[13] VSFC Shakhtar Donetsk
[27] - Khai cuộc*
- *Đổi người lần thứ một
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 114Số lần tấn công79
- 51Tấn công nguy hiểm38
- 13Sút bóng9
- 5Sút cầu môn1
- 6Sút trượt4
- 2Cú sút bị chặn4
- 7Phạm lỗi10
- 5Phạt góc3
- 10Số lần phạt trực tiếp7
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 56%Tỷ lệ giữ bóng44%
- 603Số lần chuyền bóng474
- 542Chuyền bóng chính xác413
- 1Cứu bóng4
- 4Thay người4
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Arsenal
[13]FC Shakhtar Donetsk
[27] - 46' Ben White
Mikel Merino Zazon - 64' Kevin Macedo
Danylo Sikan - 64' Pedro Victor Delmino da Silva, Pedrinho
Oleksandr Zubkov - 68' Gabriel Fernando de Jesus
Raheem Shaquille Sterling - 72' Riccardo Calafiori
Myles Lewis-Skelly - 84' Lassina Chamste Soudine Franck Traore
Eguinaldo de Sousa Lemos - 87' Marlon Gomes
Artem Bondarenko - 87' Leandro Trossard
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Arsenal[13](Sân nhà) |
FC Shakhtar Donetsk[27](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Arsenal:Trong 111 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 15 trận,đuổi kịp 7 trận(46.67%)
FC Shakhtar Donetsk:Trong 110 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 7 trận(28%)


29'
34'
Bàn thắng
11 mét
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


