- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 16 Mike MaignanThủ môn
- 22 Emerson Aparecido Leite De Souza JuniorHậu vệ
- 46 Matteo Gabbia
Hậu vệ - 23 Fikayo TomoriHậu vệ
- 19 Theo HernandezHậu vệ
- 8 Ruben Loftus CheekTiền vệ
- 29 Youssouf FofanaTiền vệ
- 14 Tijani Reijnders
Tiền vệ - 11 Christian Pulisic
Tiền đạo - 7 Alvaro Borja Morata Martin
Tiền đạo - 10 Rafael Leao
Tiền đạo
- 57 Marco SportielloThủ môn
- 96 Lorenzo TorrianiThủ môn
- 42 Filippo TerraccianoHậu vệ
- 28 Malick ThiawHậu vệ
- 31 Starhinja PavlovicHậu vệ
- 18 Kevin ZeroliTiền vệ
- 80 Yunus MusahTiền vệ
- 17 Noah OkaforTiền đạo
- 73 Francesco Camarda
Tiền đạo - 21 Samuel ChukwuezeTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
20' Joaquin Seys -
23' Ardon Jashari
34' Christian Pulisic 1-0-
40' Raphael Onyedika Nwadike
50' Rafael Leao - 1-1
51' Kyriani Sabbe(Hugo Vetlesen)
59' Alvaro Borja Morata Martin
61' Tijani Reijnders(Noah Okafor) 2-1
71' Matteo Gabbia
71' Tijani Reijnders(Samuel Chukwueze) 3-1-
73' Michal Skoras
88' Francesco Camarda
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
| Thời tiết hiện trường: | Nắng và nhiều mây thay đổi 22℃ / 72°F |
| Sân vận động: | San Siro |
| Sức chứa: | 75,817 |
| Giờ địa phương: | 22/10 18:45 |
| Trọng tài chính: | Felix Zwayer |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4411
- 22 Simon MignoletThủ môn
- 65 Joaquin Seys
Hậu vệ - 4 Joel OrdonezHậu vệ
- 44 Brandon MecheleHậu vệ
- 55 Maxim de CuyperHậu vệ
- 68 Chemsdine TalbiTiền vệ
- 30 Ardon Jashari
Tiền vệ - 15 Raphael Onyedika Nwadike
Tiền vệ - 8 Christos TzolisTiền vệ
- 20 Hans VanakenTiền vệ
- 9 Ferran Jutgla BlanchTiền đạo
- 29 Nordin JackersThủ môn
- 58 Jorne SpileersHậu vệ
- 2 Zaid Abner RomeroHậu vệ
- 64 Kyriani Sabbe
Hậu vệ - 27 Casper NielsenTiền vệ
- 10 Hugo VetlesenTiền vệ
- 17 Romeo VermantTiền đạo
- 21 Michal Skoras
Tiền đạo - 7 Andreas Skov OlsenTiền đạo
Thống kê số liệu
-
AC Milan
[32] VSClub Brugge
[21] - Khai cuộc*
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 131Số lần tấn công51
- 66Tấn công nguy hiểm9
- 15Sút bóng9
- 5Sút cầu môn5
- 6Sút trượt3
- 4Cú sút bị chặn1
- 7Phạm lỗi9
- 5Phạt góc3
- 9Số lần phạt trực tiếp7
- 1Việt vị1
- 4Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
- 62%Tỷ lệ giữ bóng38%
- 668Số lần chuyền bóng412
- 633Chuyền bóng chính xác360
- 4Cứu bóng2
- 5Thay người5
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
AC Milan
[32]Club Brugge
[21] - 46' Hugo Vetlesen
Chemsdine Talbi - 46' Kyriani Sabbe
Joaquin Seys - 60' Ruben Loftus Cheek
Noah Okafor - 60' Rafael Leao
Samuel Chukwueze - 70' Andreas Skov Olsen
Christos Tzolis - 70' Michal Skoras
Ferran Jutgla Blanch - 75' Alvaro Borja Morata Martin
Francesco Camarda - 75' Youssouf Fofana
Yunus Musah - 83' Matteo Gabbia
Malick Thiaw - 83' Casper Nielsen
Ardon Jashari 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
AC Milan[32](Sân nhà) |
Club Brugge[21](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 |
AC Milan:Trong 117 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 4 trận(16%)
Club Brugge:Trong 123 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 8 trận(30.77%)


20'
40'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


