- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 37 Yassine BounouThủ môn
- 20 Joao Pedro Cavaco CanceloHậu vệ
- 3 Kalidou KoulibalyHậu vệ
- 5 Ali Al-BoleahiHậu vệ
- 6 Renan Augusto Lodi dos SantosHậu vệ
- 8 Ruben NevesTiền vệ
- 22 Sergej Milinkovic SavicTiền vệ
- 77 Malcom Filipe Silva de OliveiraTiền vệ
- 11 Marcos Leonardo Santos Almeida
Tiền vệ - 29 Salem Al DawsariTiền vệ
- 9 Aleksandar Mitrovic
Tiền đạo
- 17 Mohammed Al-RubaieThủ môn
- 12 Yasir Al-ShahraniHậu vệ
- 88 Hamad Turki Al-YamiHậu vệ
- 24 Moteb Al HarbiHậu vệ
- 4 Khalifah Al Dawsari
Hậu vệ - 16 Nasser Al-Dawsari
Tiền vệ - 28 Mohamed Kanno
Tiền vệ - 15 Mohammed Hamad Al QahtaniTiền đạo
- 7 Khalid Al-GhannamTiền đạo
- 99 Abdullah Al HamdanTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

11' Marcos Leonardo Santos Almeida 1-0
15' Aleksandar Mitrovic(Renan Augusto Lodi dos Santos) 2-0-
44' Hussein Ali
47' Khalifah Al Dawsari(Aleksandar Mitrovic) 3-0
73' Nasser Al-Dawsari(Joao Pedro Cavaco Cancelo) 4-0
90+5' Mohamed Kanno(Mohammed Hamad Al Qahtani) 5-0
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4141
- 1 Ahmed BasilThủ môn
- 24 Faisal Jasim Nafil Al ManaaHậu vệ
- 8 Akam HashemHậu vệ
- 4 Manaf YounisHậu vệ
- 15 Ahmed YahyaHậu vệ
- 25 Abdul Razaq QassemTiền vệ
- 29 Mohammed Dawood YaseenTiền vệ
- 14 Abdoul Madjid MoumouniTiền vệ
- 30 Fahd YoussefTiền vệ
- 9 Hussein Ali
Tiền vệ - 7 Mahmoud Al MawasTiền đạo
- 21 Hammadi Ahmad Abdullah Al DaeeaaThủ môn
- 22 Mohammed KareemThủ môn
- 27 Ameer Sabah KhudhairHậu vệ
- 12 Hasan RaedHậu vệ
- 36 Salomon Bindjeme IIHậu vệ
- 5 Rewan AminTiền vệ
- 19 Mohammad Abu ZreqTiền vệ
- 6 Sajad JassimTiền vệ
- 28 Lucas EsquerdinhaTiền đạo
- 11 Bassam ShakirTiền đạo
- 18 Muhanad AliTiền đạo
- 10 Ahmed FarhanTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Al Hilal SFC
[4] VSAl Shorta SC
[7] - 111Số lần tấn công59
- 95Tấn công nguy hiểm42
- 12Sút bóng8
- 7Sút cầu môn3
- 4Sút trượt4
- 1Cú sút bị chặn1
- 8Phạm lỗi11
- 5Phạt góc0
- 14Số lần phạt trực tiếp7
- 3Việt vị3
- 0Thẻ vàng1
- 59%Tỷ lệ giữ bóng41%
- 603Số lần chuyền bóng372
- 543Chuyền bóng chính xác303
- 3Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Al Hilal SFC
[4]Al Shorta SC
[7] - 46' Ameer Sabah Khudhair
Faisal Jasim Nafil Al Manaa - 46' Muhanad Ali
Mahmoud Al Mawas - 67' Sergej Milinkovic Savic
Abdullah Al Hamdan - 68' Aleksandar Mitrovic
Nasser Al-Dawsari - 69' Bassam Shakir
Mohammed Dawood Yaseen - 69' Ahmed Farhan
Hussein Ali - 79' Ruben Neves
Mohamed Kanno - 79' Salem Al Dawsari
Khalid Al-Ghannam - 79' Malcom Filipe Silva de Oliveira
Mohammed Hamad Al Qahtani - 86' Rewan Amin
Abdoul Madjid Moumouni 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Al Hilal SFC[4](Sân nhà) |
Al Shorta SC[7](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Al Hilal SFC:Trong 123 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 15 trận,đuổi kịp 8 trận(53.33%)
Al Shorta SC:Trong 87 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 8 trận,đuổi kịp 6 trận(75%)

44'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


