- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 24 Bento Matheus KrepskiThủ môn
- 2 Sultan Al GhannamHậu vệ
- 3 Mohamed SimakanHậu vệ
- 4 Mohammed Al FatilHậu vệ
- 83 Salem Al-Najdi
Hậu vệ - 17 Abdullah Al KhaibariTiền vệ
- 25 Otavio Edmilson da Silva Monteiro
Tiền vệ - 20 Angelo Gabriel Borges DamacenoTiền vệ
- 94 Anderson Souza Conceicao, TaliscaTiền vệ
- 10 Sadio Mane
Tiền vệ - 7 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Tiền đạo
- 61 Mubarak Ahmed Al BuainainThủ môn
- 36 Raghed NajjarThủ môn
- 12 Nawaf Al-Boushal
Hậu vệ - 50 Majed MohammedHậu vệ
- 8 Abdulmajeed Al SulaiheemTiền vệ
- 19 Ali Al-HassanTiền vệ
- 29 Abdulrahman GhareebTiền đạo
- 16 Mohammed Khalil MaranTiền đạo
- 80 Wesley Gassova Ribeiro TeixeiraTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

21' Salem Al-Najdi
45+1' Sadio Mane(Sultan Al Ghannam) 1-0
76' Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro(Abdulrahman Ghareeb) 2-0- 2-1
87' Roger Krug Guedes(Achraf Bencharki) -
90' Julien De Sart
90+3' Nawaf Al-Boushal
90+6' Otavio Edmilson da Silva Monteiro
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 541
- 48 Paulo Victor de Mileo VidottiThủ môn
- 62 Joshua BrenetHậu vệ
- 55 Mohammed SalehHậu vệ
- 13 Andre Fonseca AmaroHậu vệ
- 5 David GarciaHậu vệ
- 3 Hazem Ahmed ShehataHậu vệ
- 77 Achraf BencharkiTiền vệ
- 4 Julien De Sart
Tiền vệ - 6 Abdulaziz HatemTiền vệ
- 8 Mahmoud Ibrahim HassanTiền vệ
- 10 Roger Krug Guedes
Tiền đạo
- 1 Fahad YounisThủ môn
- 33 Ameed MhagnaHậu vệ
- 24 Khalid MuftahHậu vệ
- 2 Murad NajiHậu vệ
- 12 Ahmed Al MinhaliHậu vệ
- 14 Adel Bader Farhan MousaTiền vệ
- 27 Ali Ahmed QadryTiền vệ
- 7 Rodrigo Barbosa TabataTiền vệ
- 17 Francisco Ginella DabeziesTiền vệ
- 20 Khalid Ali SabahTiền đạo
- 15 Tameem Mansour Al-AbdullahTiền đạo
- 11 Gabriel Pereira dos SantosTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Al Nassr Riyadh
[5] VSAl Rayyan
[11] - 94Số lần tấn công59
- 67Tấn công nguy hiểm41
- 16Sút bóng12
- 6Sút cầu môn6
- 6Sút trượt2
- 4Cú sút bị chặn4
- 10Phạm lỗi8
- 5Phạt góc2
- 6Số lần phạt trực tiếp11
- 3Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 56%Tỷ lệ giữ bóng44%
- 574Số lần chuyền bóng440
- 522Chuyền bóng chính xác377
- 5Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Al Nassr Riyadh[5](Sân nhà) |
Al Rayyan[11](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Al Nassr Riyadh:Trong 111 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 12 trận(54.55%)
Al Rayyan:Trong 78 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 5 trận(27.78%)


21'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


