- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Ahmed BasilThủ môn
- 25 Abdul Razaq QassemHậu vệ
- 36 Salomon Bindjeme IIHậu vệ
- 4 Manaf YounisHậu vệ
- 15 Ahmed YahyaHậu vệ
- 11 Bassam ShakirTiền vệ
- 24 Faisal Jasim Nafil Al ManaaTiền vệ
- 30 Fahd YoussefTiền vệ
- 9 Hussein AliTiền vệ
- 7 Mahmoud Al MawasTiền đạo
- 29 Mohammed Dawood Yaseen
Tiền đạo
- 21 Hasan AhmedThủ môn
- 22 Mohammed KareemThủ môn
- 27 Ameer Sabah KhudhairHậu vệ
- 12 Hasan RaedHậu vệ
- 8 Akam HashemHậu vệ
- 6 Sajad JassimTiền vệ
- 14 Abdoul Madjid MoumouniTiền vệ
- 5 Rewan AminTiền vệ
- 10 Ahmed FarhanTiền đạo
- 28 Lucas Esquerdinha
Tiền đạo - 31 Ahmed ZeroTiền đạo
- 18 Muhanad AliTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
14' Sultan Al Ghannam(Otavio Edmilson da Silva Monteiro)
24' Mohammed Dawood Yaseen(Hussein Ali) 1-1-
40' Mohamed Simakan -
45+3' Salem Al-Najdi
80' Lucas Esquerdinha
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 24 Bento Matheus KrepskiThủ môn
- 2 Sultan Al Ghannam
Hậu vệ - 78 Ali LajamiHậu vệ
- 3 Mohamed Simakan
Hậu vệ - 83 Salem Al-Najdi
Hậu vệ - 6 Mukhtar Abdullahi AliTiền vệ
- 11 Marcelo BrozovicTiền vệ
- 10 Sadio ManeTiền vệ
- 25 Otavio Edmilson da Silva MonteiroTiền vệ
- 29 Abdulrahman GhareebTiền vệ
- 94 Anderson Souza Conceicao, TaliscaTiền đạo
- 36 Raghed NajjarThủ môn
- 4 Mohammed Al FatilHậu vệ
- 12 Nawaf Al-BoushalHậu vệ
- 19 Ali Al-HassanTiền vệ
- 17 Abdullah Al KhaibariTiền vệ
- 61 Mubarak Ahmed Al BuainainTiền vệ
- 20 Angelo Gabriel Borges DamacenoTiền đạo
- 16 Mohammed Khalil MaranTiền đạo
- 80 Wesley Gassova Ribeiro TeixeiraTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Al Shorta SC
VSAl Nassr Riyadh
- 72Số lần tấn công112
- 51Tấn công nguy hiểm85
- 5Sút bóng17
- 4Sút cầu môn3
- 0Sút trượt9
- 1Cú sút bị chặn5
- 10Phạm lỗi12
- 2Phạt góc9
- 12Số lần phạt trực tiếp12
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 40%Tỷ lệ giữ bóng60%
- 392Số lần chuyền bóng565
- 324Chuyền bóng chính xác489
- 32Cướp bóng13
- 2Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Al Shorta SC
Al Nassr Riyadh
- 46' Angelo Gabriel Borges Damaceno
Abdulrahman Ghareeb - 53' Abdullah Al Khaibari
Marcelo Brozovic - 65' Mahmoud Al Mawas
Muhanad Ali - 65' Hussein Ali
Lucas Esquerdinha - 69' Wesley Gassova Ribeiro Teixeira
Sadio Mane - 69' Nawaf Al-Boushal
Salem Al-Najdi - 79' Faisal Jasim Nafil Al Manaa
Ameer Sabah Khudhair - 79' Bassam Shakir
Sajad Jassim - 81' Mohammed Al Fatil
Ali Lajami - 89' Mohammed Dawood Yaseen
Ahmed Zero 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Al Shorta SC(Sân nhà) |
Al Nassr Riyadh(Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Al Shorta SC:Trong 84 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 8 trận,đuổi kịp 6 trận(75%)
Al Nassr Riyadh:Trong 107 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 12 trận(54.55%)


40'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


