- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 21 Hiroki IikuraThủ môn
- 27 Ken MatsubaraHậu vệ
- 15 Takumi KamijimaHậu vệ
- 5 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Hậu vệ - 2 Katsuya NagatoHậu vệ
- 13 Ryuta KoikeTiền vệ
- 28 Riku YamaneTiền vệ
- 11 Yan Matheus Santos Souza
Tiền vệ - 9 Takuma NishimuraTiền vệ
- 7 Jose Elber Pimentel da SilvaTiền vệ
- 10 Anderson Jose Lopes de Souza
Tiền đạo
- 1 William PoppThủ môn
- 31 Fuma ShirasakaThủ môn
- 39 Taiki WatanabeHậu vệ
- 4 Shinnosuke HatanakaHậu vệ
- 24 Hijiri KatoHậu vệ
- 17 Kenta InoueTiền vệ
- 35 Keigo SakakibaraTiền vệ
- 20 Jun AmanoTiền vệ
- 45 Kodjo AziangbeTiền vệ
- 18 Kota MizunumaTiền vệ
- 14 Asahi UenakaTiền đạo
- 23 Ryo MiyaichiTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

41' Yan Matheus Santos Souza(Anderson Jose Lopes de Souza) 1-0
45+4' Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu -
76' Kang Hyun Je -
90+3' Lee Dong Hyeop
90+5' Anderson Jose Lopes de Souza 2-0-
90+9' Kim Myung Jun
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 21 Hwang In JaeThủ môn
- 29 Park Hyung WooHậu vệ
- 34 Lee Gyu BaegHậu vệ
- 2 Eo Jeong WonHậu vệ
- 89 Kim Myung Jun
Tiền vệ - 11 Jo Seong JoonTiền vệ
- 13 Yoon Seok JooTiền vệ
- 7 Kim In SungTiền vệ
- 10 Baek Sung DongTiền đạo
- 55 Choi Hyeon WoongTiền đạo
- 88 Kim Dong JinTiền đạo
- 32 Lee Seung HwanThủ môn
- 39 Min Sang GiHậu vệ
- 23 Lee Dong Hyeop
Hậu vệ - 70 Hwang Seo WoongTiền vệ
- 18 Kang Hyun Je
Tiền vệ - 22 Kim Kyu HyungTiền vệ
- 19 Yoon Min HoTiền vệ
- 15 Lee Kyu MinTiền đạo
- 14 Heo Yong JunTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Yokohama F Marinos
[4] VSPohang Steelers
[10] - Đổi người lần thứ một*
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 166Số lần tấn công115
- 111Tấn công nguy hiểm54
- 22Sút bóng5
- 7Sút cầu môn1
- 10Sút trượt4
- 5Cú sút bị chặn0
- 16Phạm lỗi10
- 11Phạt góc2
- 8Số lần phạt trực tiếp17
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 62%Tỷ lệ giữ bóng38%
- 731Số lần chuyền bóng463
- 656Chuyền bóng chính xác373
- 1Cứu bóng5
- 5Thay người5
- *Đổi người lần cuối cùng
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Yokohama F Marinos
[4]Pohang Steelers
[10] - 46' Kang Hyun Je
Park Hyung Woo - 52' Hwang Seo Woong
Yoon Seok Joo - 65' Lee Dong Hyeop
Eo Jeong Won - 65' Kim Kyu Hyung
Baek Sung Dong - 77' Yoon Min Ho
Kim In Sung - 78' Ryuta Koike
Jun Amano - 79' Takuma Nishimura
Asahi Uenaka - 79' Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Taiki Watanabe - 87' Yan Matheus Santos Souza
Kenta Inoue - 87' Jose Elber Pimentel da Silva
Ryo Miyaichi 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Yokohama F Marinos[4](Sân nhà) |
Pohang Steelers[10](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 4 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 |
Yokohama F Marinos:Trong 116 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 7 trận(31.82%)
Pohang Steelers:Trong 97 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 10 trận(50%)



45+4'
90+9'
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


