- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 40 Dylan Peraic-CullenThủ môn
- 27 Sasha KuzevskiHậu vệ
- 24 Diesel HerringtonHậu vệ
- 3 Brian Kaltak
Hậu vệ - 33 Nathan PaullHậu vệ
- 12 Lucas MauragisHậu vệ
- 16 Harrison SteeleTiền vệ
- 8 Alfie MccalmontTiền vệ
- 10 Antonio Mikael Rodrigues BritoTiền vệ
- 99 Ryan EdmondsonTiền đạo
- 11 Vitor FeijaoTiền đạo
- 1 Adam Jeremy PavlesicThủ môn
- 30 Jack WarshawskyThủ môn
- 5 Noah SmithHậu vệ
- 15 Storm James RouxHậu vệ
- 42 Rocco SmithHậu vệ
- 36 Haine EamesTiền vệ
- 37 Bailey Brandtman
Tiền vệ - 44 Lucas Dean SciclunaTiền vệ
- 28 William WilsonTiền vệ
- 17 Sabit James Ngor

Tiền vệ - 9 Alou KuolTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

2' Brian Kaltak - 0-1
50' Andre Luis Silva de Aguiar(Yu Hanchao) - 0-2
64' Yu Hanchao(Chan Shinichi)
75' Sabit James Ngor 1-2-
80' Joao Carlos Vilca Teixeira
80' Sabit James Ngor
90+5' Bailey Brandtman 2-2
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4312
- 30 Bao YaxiongThủ môn
- 13 Wilson Migueis Manafa JancoHậu vệ
- 4 Jiang ShenglongHậu vệ
- 5 Zhu ChenjieHậu vệ
- 27 Chan ShinichiHậu vệ
- 7 Xu HaoyangTiền vệ
- 14 Xie PengfeiTiền vệ
- 10 Joao Carlos Vilca Teixeira
Tiền vệ - 17 Gao TianyiTiền đạo
- 33 Wang HaijianTiền đạo
- 9 Andre Luis Silva de Aguiar
Tiền đạo
- 1 Ma ZhenThủ môn
- 3 Jin ShunkaiHậu vệ
- 16 Yang ZexiangHậu vệ
- 32 Aidi FulangxisiHậu vệ
- 20 Yu Hanchao
Tiền vệ - 15 Wu XiTiền vệ
- 43 Yang HaoyuTiền vệ
- 35 He XinTiền vệ
- 31 Wang YifanTiền vệ
- 34 Liu ChengyuTiền đạo
- 29 Zhou JunchenTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Central Coast Mariners FC
[11] VSShenHua Thượng Hải
[4] - *Khai cuộc
- Đổi người lần thứ một*
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 100Số lần tấn công85
- 48Tấn công nguy hiểm33
- 17Sút bóng11
- 6Sút cầu môn3
- 5Sút trượt3
- 6Cú sút bị chặn5
- 10Phạm lỗi11
- 6Phạt góc5
- 13Số lần phạt trực tiếp11
- 5Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 52%Tỷ lệ giữ bóng48%
- 515Số lần chuyền bóng510
- 453Chuyền bóng chính xác449
- 1Cứu bóng4
- 5Thay người5
- *Đổi người lần cuối cùng
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Central Coast Mariners FC
[11]ShenHua Thượng Hải
[4] - 5' Yu Hanchao
Xie Pengfei - 46' Yang Zexiang
Wilson Migueis Manafa Janco - 58' Ryan Edmondson
Alou Kuol - 58' Vitor Feijao
Bailey Brandtman - 64' Wu Xi
Xu Haoyang - 72' Diesel Herrington
Haine Eames - 72' Sasha Kuzevski
Sabit James Ngor - 79' Aidi Fulangxisi
Chan Shinichi - 82' Liu Chengyu
Andre Luis Silva de Aguiar - 85' Alfie Mccalmont
William Wilson 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Central Coast Mariners FC[11](Sân nhà) |
ShenHua Thượng Hải[4](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Central Coast Mariners FC:Trong 77 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 6 trận(33.33%)
ShenHua Thượng Hải:Trong 93 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 14 trận,đuổi kịp 6 trận(42.86%)


2'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


