- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 13 Neil Leonard Dula EtheridgeThủ môn
- 92 Kim Min HyukHậu vệ
- 16 Kenneth William Dougall
Hậu vệ - 6 Curtis Good
Hậu vệ - 11 Dion CoolsTiền vệ
- 2 Sasalak HaiprakhonTiền vệ
- 5 Theeraton BunmathanTiền vệ
- 23 Goran CausicTiền vệ
- 10 Lucas de Figueiredo CrispimTiền vệ
- 9 Supachai JaidedTiền vệ
- 7 Guilherme Bissoli Campos
Tiền đạo
- 1 Siwarak TedsungnoenThủ môn
- 17 Charalampos CharalampousHậu vệ
- 20 Marcelo Amado Djalo TaritolayHậu vệ
- 3 Pansa HemvibulHậu vệ
- 95 Seksan RatreeHậu vệ
- 40 Jefferson David TabinasHậu vệ
- 27 Phitiwat SookjitthammakulTiền vệ
- 8 Ratthanakorn MaikamiTiền vệ
- 96 Matheus de VargasTiền vệ
- 18 Athit Stephen BergTiền đạo
- 19 Chrigor Flores MoraesTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

19' Kenneth William Dougall -
30' Lee Gyu Baeg
35' Osmar Loss
56' Guilherme Bissoli Campos(Sasalak Haiprakhon) 1-0
59' Curtis Good
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 21 Hwang In JaeThủ môn
- 2 Eo Jeong WonHậu vệ
- 5 Jonathan AspropotamitisHậu vệ
- 34 Lee Gyu Baeg
Hậu vệ - 77 Wanderson Carvalho de OliveiraHậu vệ
- 7 Kim In SungTiền vệ
- 6 Kim Jong WooTiền vệ
- 8 Oberdan Alionco de LimaTiền vệ
- 37 Hong Yun SangTiền vệ
- 10 Baek Sung DongTiền đạo
- 9 Jorge Luiz Barbosa TeixeiraTiền đạo
- 1 Yoon Pyeong GukThủ môn
- 55 Choi Hyeon WoongHậu vệ
- 4 Jeon Min GwangHậu vệ
- 23 Lee Dong HyeopHậu vệ
- 26 Lee Tae SeokHậu vệ
- 19 Yoon Min HoTiền vệ
- 18 Kang Hyun JeTiền vệ
- 88 Kim Dong JinTiền vệ
- 16 Han Chan HeeTiền vệ
- 70 Hwang Seo WoongTiền vệ
- 11 Jo Seong JoonTiền đạo
- 15 Lee Kyu MinTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Buriram United
[4] VSPohang Steelers
[8] - 79Số lần tấn công93
- 68Tấn công nguy hiểm57
- 6Sút bóng14
- 2Sút cầu môn1
- 3Sút trượt9
- 1Cú sút bị chặn4
- 9Phạm lỗi14
- 7Phạt góc4
- 15Số lần phạt trực tiếp13
- 2Thẻ vàng1
- 38%Tỷ lệ giữ bóng62%
- 377Số lần chuyền bóng569
- 288Chuyền bóng chính xác508
- 1Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Buriram United
[4]Pohang Steelers
[8] - 46' Jeon Min Gwang
Lee Gyu Baeg - 57' Yoon Min Ho
Kim In Sung - 57' Lee Tae Seok
Baek Sung Dong - 65' Sasalak Haiprakhon
Marcelo Amado Djalo Taritolay - 65' Curtis Good
Jefferson David Tabinas - 68' Han Chan Hee
Kim Jong Woo - 75' Supachai Jaided
Chrigor Flores Moraes - 76' Lee Kyu Min
Hong Yun Sang - 86' Theeraton Bunmathan
Matheus de Vargas 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Buriram United[4](Sân nhà) |
Pohang Steelers[8](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 |
Buriram United:Trong 89 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 7 trận,đuổi kịp 3 trận(42.86%)
Pohang Steelers:Trong 92 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 10 trận(55.56%)


19'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


