- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4141
- 21 Jo Hyun WooThủ môn
- 73 Yun Il Lok
Hậu vệ - 18 Joo Min KyuHậu vệ
- 19 Kim Young KwonHậu vệ
- 13 Lee Myung JaeHậu vệ
- 32 Jung Woo YoungTiền vệ
- 20 Hwang Seok HoTiền vệ
- 95 Matheus de Sales Cabral
Tiền vệ - 26 Kim Min JunTiền vệ
- 8 Lee Gyu SungTiền vệ
- 10 Kim Min WooTiền đạo
- 1 Jo Su HukThủ môn
- 4 Kim Kee HeeHậu vệ
- 2 Shim Sang MinHậu vệ
- 5 Lim Jong EunHậu vệ
- 9 Giorgi ArabidzeTiền vệ
- 31 Ataru EsakaTiền vệ
- 6 Darijan BojanicTiền vệ
- 27 Lee Chung YongTiền vệ
- 17 Gustav LudwigsonTiền vệ
- 7 Ko Seung BeomTiền vệ
- 28 Jang Si YougTiền vệ
- 99 Yago Cariello RibeiroTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

7' Matheus de Sales Cabral
41' Yun Il Lok -
42' Sota Miura - 0-1
54' Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho(Asahi Sasaki) -
84' Daiya Tono
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Jung Sung RyongThủ môn
- 31 Sai van WermeskerkenHậu vệ
- 2 Kota TakaiHậu vệ
- 5 Asahi SasakiHậu vệ
- 13 Sota Miura
Hậu vệ - 8 Kento TachibanadaTiền vệ
- 19 So KawaharaTiền vệ
- 30 Yusuke SegawaTiền vệ
- 14 Yasuto WakisakaTiền vệ
- 23 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Tiền vệ - 11 Yu KobayashiTiền đạo
- 22 Yuki HayasakaThủ môn
- 98 Louis YamaguchiThủ môn
- 35 Yuichi MaruyamaHậu vệ
- 44 Cesar Rafael Haydar VillarrealHậu vệ
- 77 Yuki YamamotoTiền vệ
- 10 Ryota OshimaTiền vệ
- 26 Hinata YamauchiTiền vệ
- 41 Ienaga AkihiroTiền vệ
- 34 Kota YuiTiền vệ
- 20 Shin YamadaTiền đạo
- 9 Erison Danilo de SouzaTiền đạo
- 17 Daiya Tono
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Ulsan HD FC
[K11] VSKawasaki Frontale
[13] - *Đổi người lần thứ một
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 85Số lần tấn công72
- 56Tấn công nguy hiểm49
- 13Sút bóng7
- 4Sút cầu môn3
- 5Sút trượt4
- 4Cú sút bị chặn1
- 10Phạm lỗi9
- 5Phạt góc6
- 8Số lần phạt trực tiếp9
- 4Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 66%Tỷ lệ giữ bóng34%
- 482Số lần chuyền bóng239
- 437Chuyền bóng chính xác180
- 4Cướp bóng14
- 2Cứu bóng4
- 5Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Ulsan HD FC
[K11]Kawasaki Frontale
[13] - 46' Lee Gyu Sung
Gustav Ludwigson - 46' Kim Min Woo
Giorgi Arabidze - 46' Kim Min Jun
Ataru Esaka - 61' Matheus de Sales Cabral
Ko Seung Beom - 69' Daiya Tono
Yasuto Wakisaka - 69' Shin Yamada
Yu Kobayashi - 75' Ryota Oshima
Yusuke Segawa - 75' Ienaga Akihiro
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho - 75' Joo Min Kyu
Yago Cariello Ribeiro - 90' Yuichi Maruyama
Sai van Wermeskerken 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Ulsan HD FC[K11](Sân nhà) |
Kawasaki Frontale[13](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ulsan HD FC:Trong 97 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 16 trận,đuổi kịp 8 trận(50%)
Kawasaki Frontale:Trong 99 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 9 trận(34.62%)

7'
54'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


