- A-League Men
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 33 Patrick BeachThủ môn
- 22 German FerreyraHậu vệ
- 27 Kai TrewinHậu vệ
- 26 Samuel SouprayenHậu vệ
- 2 Callum TalbotTiền vệ
- 13 Nathaniel AtkinsonTiền vệ
- 6 Steven Peter Ugarkovic
Tiền vệ - 23 Marco TilioTiền vệ
- 16 Aziz BehichTiền vệ
- 15 Andrew Nabbout
Tiền đạo - 10 Yonatan CohenTiền đạo
- 1 Jamie YoungThủ môn
- 38 Harry PolitidisHậu vệ
- 19 Zane SchreiberTiền vệ
- 20 Arion SulemaniTiền vệ
- 42 Benjamin DunbarTiền vệ
- 30 Andreas KuenTiền vệ
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
5' Nishan Velupillay(Nikolaos Vergos) - 0-2
12' Nikolaos Vergos(Reno Piscopo) - 0-3
25' Ryan Teague
39' Steven Peter Ugarkovic
64' Andrew Nabbout 1-3
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 25 Jack DuncanThủ môn
- 2 Jason GeriaHậu vệ
- 22 Joshua RawlinsHậu vệ
- 5 Brendan HamillHậu vệ
- 28 Kasey BosHậu vệ
- 6 Ryan Teague
Tiền vệ - 14 Jordi ValadonTiền vệ
- 17 Nishan Velupillay
Tiền vệ - 8 Zinedine MachachTiền vệ
- 27 Reno PiscopoTiền vệ
- 9 Nikolaos Vergos
Tiền đạo
- 30 Daniel GraskoskiThủ môn
- 3 Adama TraoreHậu vệ
- 18 Fabian MongeTiền vệ
- 7 Daniel ArzaniTiền đạo
- 10 Bruno FornaroliTiền đạo
- 19 Jing ReecTiền đạo
- 11 Clarismario Santos RodrigusTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Melbourne City
VSMelbourne Victory FC
- 113Số lần tấn công73
- 72Tấn công nguy hiểm64
- 15Sút bóng15
- 5Sút cầu môn6
- 8Sút trượt4
- 2Cú sút bị chặn5
- 13Phạm lỗi8
- 9Phạt góc2
- 8Số lần phạt trực tiếp13
- 4Việt vị2
- 1Thẻ vàng0
- 59%Tỷ lệ giữ bóng41%
- 508Số lần chuyền bóng369
- 417Chuyền bóng chính xác277
- 3Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Melbourne City
Melbourne Victory FC
- 46' German Ferreyra
Zane Schreiber - 59' Callum Talbot
Andreas Kuen - 67' Jing Reec
Nikolaos Vergos - 67' Daniel Arzani
Reno Piscopo - 72' Clarismario Santos Rodrigus
Zinedine Machach - 80' Yonatan Cohen
Harry Politidis - 89' Nathaniel Atkinson
Arion Sulemani - 90+3' Fabian Monge
Nishan Velupillay 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Melbourne City(Sân nhà) |
Melbourne Victory FC(Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Melbourne City:Trong 67 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 15 trận,đuổi kịp 10 trận(66.67%)
Melbourne Victory FC:Trong 64 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 15 trận,đuổi kịp 6 trận(40%)


39'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


