- AFC Champions League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Saeed Al-MuwalladThủ môn
- 37 Fawaz Al-SagourHậu vệ
- 5 Luiz Felipe Ramos Marchi
Hậu vệ - 26 Ahmed Hegazy
Hậu vệ - 33 Madallah Al OlayanHậu vệ
- 99 Abderrazak Hamdallah
Tiền vệ - 16 Hamed Al Ghamdi
Tiền vệ - 8 Fabio Henrique Tavares, FabinhoTiền vệ
- 27 Abdulrahman Kamel AbdullahAl Ghamdi
Tiền vệ - 90 Romario Ricardo da Silva, RomarinhoTiền đạo
- 17 Marwan Al-SahafiTiền đạo
- 35 Mohammed Al-MahasnehThủ môn
- 25 Suwailem Al-ManhaliHậu vệ
- 12 Zakaria Al-HawsawiHậu vệ
- 4 Omar HawsawiHậu vệ
- 15 Hasan KadeshHậu vệ
- 6 Sultan Al-Farhan
Tiền vệ - 29 Farhah Al-ShamraniTiền vệ
- 52 Talal Abubakr HajiTiền đạo
- 77 Saleh Jamaan Al Amri
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

10' Luiz Felipe Ramos Marchi
24' Saleh Jamaan Al Amri
35' Abdulrahman Kamel AbdullahAl Ghamdi -
37' Salman Mohammed Al Faraj
55' Sultan Al-Farhan - 0-1
61' Yasir Al-Shahrani(Sergej Milinkovic Savic) -
68' Sergej Milinkovic Savic
85' Hamed Al Ghamdi
90+1' Ahmed Hegazy
90+1' Abderrazak Hamdallah -
90+1' Ali Al-Boleahi - 0-2
90+5' Malcom Filipe Silva de Oliveira(Aleksandar Mitrovic)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 21 Mohammed Al-OwaisThủ môn
- 66 Saud AbdulhamidHậu vệ
- 5 Ali Al-Boleahi
Hậu vệ - 3 Kalidou KoulibalyHậu vệ
- 12 Yasir Al-Shahrani
Hậu vệ - 22 Sergej Milinkovic Savic
Tiền vệ - 8 Ruben NevesTiền vệ
- 7 Salman Mohammed Al Faraj
Tiền vệ - 77 Malcom Filipe Silva de Oliveira
Tiền đạo - 9 Aleksandar MitrovicTiền đạo
- 29 Salem Al DawsariTiền đạo
- 40 Ahmad Abu RasenThủ môn
- 17 Mohammed Al YamiThủ môn
- 70 Mohammed Yahya JahfaliHậu vệ
- 2 Mohammed Al-BuraykHậu vệ
- 4 Khalifah Al DawsariHậu vệ
- 16 Nasser Al-DawsariTiền vệ
- 28 Mohamed KannoTiền vệ
- 26 Abdulelah Al MalkiTiền vệ
- 56 Mohammed Hamad Al QahtaniTiền đạo
- 11 Saleh Khalid M. Al-ShehriTiền đạo
- 14 Abdullah Al HamdanTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Al Ittihad Jeddah
[C1] VSAl-Hilal SFC
[D1] - *Đổi người lần thứ một
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 110Số lần tấn công124
- 40Tấn công nguy hiểm39
- 13Sút bóng10
- 5Sút cầu môn2
- 5Sút trượt2
- 3Cú sút bị chặn6
- 10Phạm lỗi14
- 3Phạt góc3
- 18Số lần phạt trực tiếp14
- 2Việt vị3
- 6Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
- 46%Tỷ lệ giữ bóng54%
- 359Số lần chuyền bóng432
- 267Chuyền bóng chính xác338
- 19Cướp bóng23
- 0Cứu bóng5
- 4Thay người3
- Đổi người lần cuối cùng*
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Al Ittihad Jeddah
[C1]Al-Hilal SFC
[D1] - 15' Fabio Henrique Tavares, Fabinho
Sultan Al-Farhan - 54' Abdullah Al Hamdan
Salman Mohammed Al Faraj - 65' Abdulrahman Kamel AbdullahAl Ghamdi
Talal Abubakr Haji - 66' Fawaz Al-Sagour
Zakaria Al-Hawsawi - 75' Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Saleh Jamaan Al Amri - 90+3' Mohamed Kanno
Sergej Milinkovic Savic - 90+3' Nasser Al-Dawsari
Salem Al Dawsari 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Al Ittihad Jeddah[C1](Sân nhà) |
Al-Hilal SFC[D1](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 3 | 1 | 2 | 1 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 3 | 0 |
Al Ittihad Jeddah:Trong 85 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 14 trận,đuổi kịp 3 trận(21.43%)
Al-Hilal SFC:Trong 110 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 15 trận,đuổi kịp 7 trận(46.67%)


10'
61'
90+1'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


