- Australia League A
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Oliver SailThủ môn
- 15 Aleksandar Susnjar
Hậu vệ - 28 Kaelan Majekodunmi
Hậu vệ - 29 Darryl LachmanHậu vệ
- 16 Joshua RawlinsHậu vệ
- 77 Bruce KamauTiền vệ
- 8 Mustafa Amini
Tiền vệ - 31 Joel AnasmoTiền vệ
- 20 Giordano Colli
Tiền vệ - 23 Daniel BennieTiền đạo
- 22 Adam TaggartTiền đạo
- 13 Cameron CookThủ môn
- 3 Jacob MuirHậu vệ
- 2 John KoutroumbisHậu vệ
- 14 Riley WarlandHậu vệ
- 17 Jarrod CarluccioTiền vệ
- 19 Trent OstlerTiền vệ
- 9 David WilliamsTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
25' Joe Lolley -
34' Jake Girdwood-Reich
57' Aleksandar Susnjar
69' Mustafa Amini -
71' Anthony Caceres
72' Kaelan Majekodunmi(Riley Warland) 1-1
90+1' Giordano Colli
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Andrew RedmayneThủ môn
- 23 Rhyan GrantHậu vệ
- 27 Hayden MatthewsHậu vệ
- 8 Jake Girdwood-Reich
Hậu vệ - 4 Jordan Courtney-PerkinsHậu vệ
- 12 Corey HollmanTiền vệ
- 26 Nathan Luke BrattanTiền vệ
- 10 Joe Lolley
Tiền vệ - 17 Anthony Caceres
Tiền vệ - 11 Robert MakTiền vệ
- 25 Jaiden KucharskiTiền đạo
- 20 Adam Jeremy PavlesicThủ môn
- 15 Gabriel Santos Cordeiro LacerdaHậu vệ
- 16 Joel KingHậu vệ
- 22 Max BurgessTiền vệ
- 19 Mitchell GlassonTiền đạo
- 28 Nathan AmanatidisTiền đạo
- 9 Fabio Roberto Gomes NettoTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Perth Glory FC
[10] VSSydney FC
[5] - 123Số lần tấn công87
- 107Tấn công nguy hiểm50
- 28Sút bóng7
- 5Sút cầu môn2
- 11Sút trượt4
- 12Cú sút bị chặn1
- 7Phạm lỗi6
- 11Phạt góc2
- 8Số lần phạt trực tiếp8
- 2Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
- 62%Tỷ lệ giữ bóng38%
- 550Số lần chuyền bóng356
- 454Chuyền bóng chính xác266
- 22Cướp bóng13
- 1Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Perth Glory FC
[10]Sydney FC
[5] - 35' Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Jaiden Kucharski - 46' Bruce Kamau
Jarrod Carluccio - 58' Aleksandar Susnjar
David Williams - 58' Joshua Anasmo
Riley Warland - 65' Nathan Amanatidis
Robert Mak - 84' Joshua Rawlins
John Koutroumbis - 86' Mustafa Amini
Trent Ostler - 89' Joel King
Joe Lolley - 90' Mitchell Glasson
Nathan Amanatidis 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Perth Glory FC[10](Sân nhà) |
Sydney FC[5](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 4 | 0 | 11 | 5 | Tổng số bàn thắng | 11 | 5 | 3 | 1 |
| Bàn thắng thứ nhất | 4 | 0 | 5 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 7 | 1 | 0 | 0 |
Perth Glory FC:Trong 61 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 10 trận(38.46%)
Sydney FC:Trong 71 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 8 trận(29.63%)


25'
34'
57'
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


