- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
6' Onassis Mntambo(Vusimuzi William Mncube)
30' Jacob Everson 1-1-
58' Siphesihle Elwin Mkhize - 1-2
62' Tresor Yamba(Jamie Craig Webber) - 1-3
65' Thamsanqa Tshiamo Masiya(Vusimuzi William Mncube) - 1-4
69' Jamie Craig Webber(Thamsanqa Tshiamo Masiya) -
75' Nyiko Mobbie
88' Vusi Tshepo Sibiya
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Moroka Swallows
[14] VSSekhukhune United
[7] - 94Số lần tấn công92
- 67Tấn công nguy hiểm60
- 14Sút bóng15
- 2Sút cầu môn8
- 12Sút trượt7
- 9Phạm lỗi13
- 3Phạt góc5
- 14Số lần phạt trực tiếp12
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 51%Tỷ lệ giữ bóng49%
- 4Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Moroka Swallows
[14]Sekhukhune United
[7] - 60' Jamie Craig Webber
Onassis Mntambo - 60' Thamsanqa Tshiamo Masiya
Mokhele Maloisane - 64' Hellings Frank Mhango
Litsie Koapeng - 64' Givemore Khupe
Augustine Mahlonoko - 74' Kgomotso Mosadi
Vusimuzi William Mncube - 74' Lehlohonolo Mtshali
Siphesihle Elwin Mkhize - 79' Michael Sarpong
Chibuike Ohizu - 79' Lwanda Mbanjwa
Gragory Damons - 79' Tshanini Falakhe
Ngqonga N. - 85' Jacob Everson
Rampa M. 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Moroka Swallows[14](Sân nhà) |
Sekhukhune United[7](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 2 | 2 | Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 1 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 1 | 1 |
Moroka Swallows:Trong 66 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 6 trận(33.33%)
Sekhukhune United:Trong 76 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 17 trận,đuổi kịp 2 trận(11.76%)

6'
58'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


