- VĐQG Trung Quốc
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1Ma ZhenThủ môn
- 32Aidi Fulangxisi

Hậu vệ - 22Jin YangyangHậu vệ
- 6Feng XiaotingHậu vệ
- 23Bai Jiajun

Hậu vệ - 8Zhang Lu

Tiền vệ - 37Sun Shilin
Tiền vệ - 33Wang HaijianTiền vệ
- 28Cao YundingTiền vệ
- 17Christian BassogogTiền đạo
- 11Miller Alejandro Bolanos Reascos

Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

7' Aidi Fulangxisi
27' Aidi Fulangxisi
33' Bai Jiajun
45' Miller Alejandro Bolanos Reascos
67' Yang Zexiang
83' Zhang Lu -
90+5' Hui Jiakang
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ ra sân
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị(hoặc bị thay đổi)
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 1Liu WeiguoThủ môn
- 24Yan Zhiyu
Hậu vệ - 39Mao Kaiyu
Hậu vệ - 4Jores OkoreHậu vệ
- 5Sun JieHậu vệ
- 21Cui QiHậu vệ
- 8Wang Jinxian
Tiền vệ - 19Liao Chengjian
Tiền vệ - 20Zhang YufengTiền vệ
- 11Erik Nascimento de Lima
Tiền đạo - 9Gleidionor Figueiredo Pinto JuniorTiền đạo
Thống kê số liệu
-
ShenHua Thượng Hải
[4] VSYaTai Trường Xuân
[13] - *Khai cuộc
- Đổi người lần thứ một*
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 50Số lần tấn công93
- 20Tấn công nguy hiểm31
- 3Sút bóng9
- 0Sút cầu môn3
- 3Sút trượt5
- 0Cú sút bị chặn1
- 17Phạm lỗi13
- 1Phạt góc1
- 13Số lần phạt trực tiếp18
- 2Việt vị2
- 5Thẻ vàng1
- 2Thẻ đỏ0
- 28%Tỷ lệ giữ bóng72%
- 181Số lần chuyền bóng435
- 123Chuyền bóng chính xác374
- 12Cướp bóng10
- 3Cứu bóng0
- 4Thay người5
- *Đổi người lần cuối cùng
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
ShenHua Thượng Hải
[4]YaTai Trường Xuân
[13] - 46' Zhang Li
Liao Chengjian - 57' Miller Alejandro Bolanos Reascos
Yang Xu - 64' Zheng Zhiyun
Yan Zhiyu - 65' Bai Jiajun
Xu Yougang - 66' Zhang Lu
Yang Zexiang - 71' Cheng Changcheng
Wang Jinxian - 78' Dino Ndlovu
Erik Nascimento de Lima - 78' Hui Jiakang
Mao Kaiyu - 83' Sun Shilin
Qin Sheng 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
ShenHua Thượng Hải[4](Sân nhà) |
YaTai Trường Xuân[13](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 4 | 2 | Tổng số bàn thắng | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 3 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 1 | 0 |
ShenHua Thượng Hải:Trong 63 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 14 trận,đuổi kịp 7 trận(50%)
YaTai Trường Xuân:Trong 51 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 11 trận,đuổi kịp 5 trận(45.45%)





7'
27'
67'
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


