- South Africa Premier League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

15' Bradley Grobler(Jamie Craig Webber) 1-0
32' Kegan Johannes
42' Thatayaone Ditlhokwe(Maswanganyi P.) 2-0
59' Thamsanqa Gabuza(Bradley Grobler) 3-0
63' Siphesihle Ndlovu - 3-1
64' Thamsanqa Tshiamo Masiya(Sepana Letsoalo)
72' Thamsanqa Gabuza -
76' Sepana Letsoalo
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Supersport United
[3] VSSekhukhune United
[11] - 102Số lần tấn công112
- 65Tấn công nguy hiểm69
- 20Sút bóng6
- 6Sút cầu môn4
- 11Sút trượt2
- 3Cú sút bị chặn0
- 20Phạm lỗi13
- 8Phạt góc3
- 14Số lần phạt trực tiếp26
- 6Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 47%Tỷ lệ giữ bóng53%
- 303Số lần chuyền bóng395
- 201Chuyền bóng chính xác281
- 11Cướp bóng9
- 3Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Supersport United
[3]Sekhukhune United
[11] - 46' Thamsanqa Tshiamo Masiya
Siyabulela Shai - 46' Wonderboy Makhubu
Tshegofatso Mabasa - 46' Pogiso Mahlangu
Sammy Seabi - 65' Kegan Johannes
Jesse Donn - 65' Grant Margeman
Siyabonga Nhlapo - 71' Tashreeq Morris
Nyiko Mobbie - 73' Jamie Craig Webber
Ghampani Lungu - 88' Bradley Grobler
Iqraam Rayners 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Supersport United[3](Sân nhà) |
Sekhukhune United[11](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 3 | 1 | Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 0 | 0 |
Supersport United:Trong 78 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 9 trận(47.37%)
Sekhukhune United:Trong 72 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 15 trận,đuổi kịp 4 trận(26.67%)

15'
32'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


