- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

22' Shakhboz Umarov(Dusan Bakic) 1-0
32' Dusan Bakic(Shakhboz Umarov) 2-0
53' Aik Musahagian 3-0-
68' Vladislav Lyakh -
73' Eduard Zhevnerov - 3-1
78' Anatoli Makarov(Vladislav Lyakh)
89' Dusan Bakic 4-1
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Energetyk-BGU Minsk
[7] VSSmolevichy-STI
[16] - 77Số lần tấn công83
- 58Tấn công nguy hiểm43
- 13Sút bóng6
- 8Sút cầu môn2
- 5Sút trượt4
- 5Phạt góc2
- 14Số lần phạt trực tiếp16
- 0Thẻ vàng2
- 48%Tỷ lệ giữ bóng52%
- 1Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Energetyk-BGU Minsk[7](Sân nhà) |
Smolevichy-STI[16](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 4 | 7 | 4 | 3 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bàn thắng thứ nhất | 4 | 4 | 0 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 2 | 1 |
Energetyk-BGU Minsk:Trong 80 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 4 trận(16%)
Smolevichy-STI:Trong 71 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 4 trận(22.22%)

22'
68'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


