- Giải Nhà Nghề Mỹ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 433
- 16 Quentin WestbergThủ môn
- 44 Omar Alejandro GonzalezHậu vệ
- 23 Chris MavingaHậu vệ
- 2 Justin MorrowHậu vệ
- 96 Auro Alvaro da Cruz JuniorHậu vệ
- 10 Alejandro PozueloTiền vệ
- 8 Marco DelgadoTiền vệ
- 14 Noble Okello AyoTiền vệ
- 17 Josmer AltidoreTiền đạo
- 22 Richie LaryeaTiền đạo
- 20 Ayo AkinolaTiền đạo
- 25 Alex BonoThủ môn
- 26 Laurent CimanHậu vệ
- 18 Nick DeLeonHậu vệ
- 3 Eriq ZavaletaHậu vệ
- 5 Julian Dunn JohnsonHậu vệ
- 12 Antonio Rocco RomeoHậu vệ
- 4 Michael Bradley
Tiền vệ - 21 Jonathan OsorioTiền vệ
- 9 Erickson Yirson GallardoTiền vệ
- 27 Liam FraserTiền vệ
- 19 Griffin DorseyTiền vệ
- 24 Jacob ShaffelburgTiền vệ
- 80 Jayden NelsonTiền vệ
- 7 Pablo PiattiTiền đạo
- 13 Patrick Michael MullinsTiền đạo
- 31 Tsubasa EndohTiền đạo
- 15 Jahkeele Marshall RuttyTiền đạo
- 99 Ifunanyachi AcharaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
38' Kelyn Rowe -
41' Scott Caldwell
50' Michael Bradley
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 451
- 30 Matt TurnerThủ môn
- 13 Michael MancienneHậu vệ
- 28 Alexander ButtnerHậu vệ
- 15 Brandon ByeHậu vệ
- 4 Henry KesslerHậu vệ
- 7 Gustavo Leonardo BouTiền vệ
- 14 Diego FagundezTiền vệ
- 70 Cristian Anderson Penilla CaicedoTiền vệ
- 22 Carles Gil de Pareja VicentTiền vệ
- 23 Wilfried ZahiboTiền vệ
- 9 Adam BuksaTiền đạo
- 18 Brad KnightonThủ môn
- 25 Jefferson Norris CaldwellThủ môn
- 16 Seth SinovicHậu vệ
- 19 Antonio Delamea MlinarHậu vệ
- 2 Andrew FarrellHậu vệ
- 24 DeJuan JonesHậu vệ
- 11 Kelyn Rowe
Tiền vệ - 6 Scott Caldwell
Tiền vệ - 5 Isaac AngkingTiền vệ
- 29 Elio Nicolas FirminoTiền vệ
- 17 Tajon BuchananTiền vệ
- 72 Damien RiveraTiền vệ
- 10 Teal BunburyTiền đạo
- 12 Justin RennicksTiền đạo
- 27 Luis Alberto Caicedo MosqueraTiền vệ
Thống kê số liệu
-
Toronto FC
[C1] VSNew England Revolution
[C2] - 87Số lần tấn công76
- 79Tấn công nguy hiểm82
- 14Sút bóng10
- 5Sút cầu môn2
- 6Sút trượt4
- 3Cú sút bị chặn4
- 11Phạm lỗi14
- 5Phạt góc6
- 1Việt vị5
- 1Thẻ vàng2
- 60%Tỷ lệ giữ bóng40%
- 469Số lần chuyền bóng291
- 11Cướp bóng10
- 2Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
-
Toronto FC
[C1]New England Revolution
[C2] - 46' Nick DeLeon
Jacob Shaffelburg - 46' Wilfried Zahibo
Scott Caldwell - 60' Cristian Anderson Penilla Caicedo
Teal Bunbury - 60' Gustavo Leonardo Bou
Kelyn Rowe - 67' Pablo Piatti
Tsubasa Endoh - 68' Marco Delgado
Noble Okello Ayo - 77' Justin Rennicks
Adam Buksa - 82' Auro Alvaro da Cruz Junior
Laurent Ciman - 86' Chris Mavinga
Josmer Altidore 
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Toronto FC[C1](Sân nhà) |
New England Revolution[C2](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 0 | 1 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 2 | 0 |
Toronto FC:Trong 75 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 15 trận,đuổi kịp 0 trận(0%)
New England Revolution:Trong 69 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 6 trận(28.57%)

38'
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


