- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
3' Eduard Zhevnerov -
22' Maksim Vitus
35' Vladislav Mukhamedov -
39' Artem Bykov - 0-2
42' Aleksandr Pavlovets -
48' Sergey Krivets
48' Aleksey Vakulich 1-2
53' Aleksey Butarevich
56' Vladislav Mukhamedov 2-2-
60' Oleg Veretilo -
77' Kirill Pechenin
79' Aleksey Butarevich(Jean Morel Poe) 3-2- 3-3
81' Mikhail Gordeychuk
81' Eduard Zhevnerov
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Smolevichy-STI
[15] VSDinamo Brest
[6] - 78Số lần tấn công81
- 53Tấn công nguy hiểm60
- 16Sút bóng25
- 9Sút cầu môn14
- 7Sút trượt11
- 2Phạt góc8
- 9Số lần phạt trực tiếp9
- 3Thẻ vàng5
- 42%Tỷ lệ giữ bóng58%
- 11Cứu bóng6
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Smolevichy-STI[15](Sân nhà) |
Dinamo Brest[6](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 3 | 1 | 4 | 2 | Tổng số bàn thắng | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Bàn thắng thứ nhất | 3 | 0 | 0 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 0 | 0 |
Smolevichy-STI:Trong 72 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 17 trận,đuổi kịp 3 trận(17.65%)
Dinamo Brest:Trong 96 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 16 trận,đuổi kịp 8 trận(50%)

3'
22'
42'
56'
Sút trượt 11m
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


