- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

2' Demba Ba 1-0
6' Enzo Crivelli(Edin Visca) 2-0-
11' Mame Baba Thiam
25' Enzo Crivelli
26' Jorge Filipe Oliveira Fernandes 3-0
28' Demba Ba 4-0-
34' Olivier Veigneau
48' Demba Ba
63' Eljero Elia(Edin Visca) 5-0- 5-1
66' Ricardo Andrade Quaresma Bernardo -
86' Haris Hajradinovic
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Istanbul Basaksehir F.K.
[2] VSKasimpasa
[14] - 86Số lần tấn công85
- 60Tấn công nguy hiểm85
- 14Sút bóng18
- 9Sút cầu môn6
- 5Sút trượt12
- 21Phạm lỗi12
- 5Phạt góc8
- 13Số lần phạt trực tiếp21
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng3
- 50%Tỷ lệ giữ bóng50%
- 471Số lần chuyền bóng398
- 12Cướp bóng14
- 5Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Istanbul Basaksehir F.K.[2](Sân nhà) |
Kasimpasa[14](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 3 | 3 | 4 | 4 | Tổng số bàn thắng | 2 | 4 | 3 | 1 |
| Bàn thắng thứ nhất | 3 | 2 | 3 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 3 | 1 | 0 |
Istanbul Basaksehir F.K.:Trong 102 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 8 trận(42.11%)
Kasimpasa:Trong 89 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 6 trận(22.22%)

2'
11'
26'
66'
Sút trượt 11m
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


