- Giải Nhà Nghề Mỹ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 451
- 51 Andrew PutnaThủ môn
- 14 Nedum OnuohaHậu vệ
- 4 Donald Austin ToiaHậu vệ
- 15 Justen GladHậu vệ
- 22 Aaron Herrera
Hậu vệ - 5 Kyle,BeckermanTiền vệ
- 8 Damir KreilachTiền vệ
- 7 Jefferson David Savarino Quintero
Tiền vệ - 11 Albert RusnakTiền vệ
- 17 Corey BairdTiền vệ
- 50 Sam JohnsonTiền đạo
- 18 Nick RimandoThủ môn
- 1 Alex HorwathThủ môn
- 24 David OchoaThủ môn
- 25 Everton Luiz Guimaraes BilherHậu vệ
- 30 Marcelo Silva FernandezHậu vệ
- 3 Adam HenleyHậu vệ
- 13 Nick BeslerHậu vệ
- 12 Brooks LennonHậu vệ
- 20 Erik HoltHậu vệ
- 19 Luke MulhollandTiền vệ
- 23 Sebastian Saucedo
Tiền vệ - 43 Justin PortilloTiền vệ
- 6 Pablo RuizTiền vệ
- 10 Joao Jimmy Plata CoteraTiền đạo
- 26 Luis ArriagaTiền đạo
- 27 Julian VazquezTiền đạo
- 2 Tony BeltranHậu vệ
- 70 Jordan AllenTiền vệ
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

36' Sebastian Saucedo(Albert Rusnak) 1-0-
38' Michael Parkhurst
66' Aaron Herrera - 1-1
78' Josef Martinez(Franco Nicolas Escobar)
90+4' Jefferson David Savarino Quintero(Everton Luiz Guimaraes Bilher) 2-1
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 451
- 1 Brad GuzanThủ môn
- 20 Brek SheaHậu vệ
- 4 Florentin PogbaHậu vệ
- 5 Leandro Martin Gonzalez PirezHậu vệ
- 2 Franco Nicolas EscobarHậu vệ
- 18 Jeff LarentowiczTiền vệ
- 6 Darlington NagbeTiền vệ
- 15 Hector VillalbaTiền vệ
- 10 Gonzalo Nicolas MartinezTiền vệ
- 11 Eric Daian RemediTiền vệ
- 7 Josef Martinez
Tiền đạo
- 25 Alec KannThủ môn
- 13 Brendan MooreThủ môn
- 3 Michael Parkhurst
Hậu vệ - 22 Mikey AmbroseHậu vệ
- 12 Miles RobinsonHậu vệ
- 24 Julian GresselTiền vệ
- 30 Andrew CarletonTiền vệ
- 28 Dion PereiraTiền vệ
- 27 Chris GoslinTiền vệ
- 9 Romario WilliamsTiền đạo
- 23 Lagos KungaTiền đạo
- 26 Jon GallagherTiền đạo
- 33 Gordon WildTiền đạo
- 21 George BelloHậu vệ
- 32 Kevin KratzTiền vệ
- 19 Brandon Vazquez ToledoTiền đạo
- 8 Ezequiel BarcoTiền vệ
Thống kê số liệu
-
Real Salt Lake
[15] VSAtlanta United FC
[8] - 117Số lần tấn công90
- 34Tấn công nguy hiểm41
- 15Sút bóng10
- 5Sút cầu môn3
- 5Sút trượt5
- 5Cú sút bị chặn2
- 14Phạm lỗi10
- 6Phạt góc5
- 1Việt vị3
- 1Thẻ vàng1
- 49%Tỷ lệ giữ bóng51%
- 414Số lần chuyền bóng420
- 17Cướp bóng10
- 2Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Real Salt Lake[15](Sân nhà) |
Atlanta United FC[8](Sân khách) |
||||||||
| Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
| Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 4 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 3 | 2 | 1 |
| Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 3 | 0 | 0 |
Real Salt Lake:Trong 81 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 4 trận(14.29%)
Atlanta United FC:Trong 90 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 10 trận(47.62%)


38'
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước


